|
Tôi phân biệt được nhu cầu thiết yếu và mong muốn khi chi tiêu.
|
|
|
|
Tôi biết cách lập ngân sách cá nhân hàng tháng.
|
|
|
|
Tôi ghi chép/theo dõi thu chi hàng ngày (Viết tay vào sổ hoặc dùng app)
|
|
|
|
Tôi hiểu lợi ích của việc tiết kiệm và quỹ dự phòng
|
|
|
|
Tôi đang thực hiện hoặc có kế hoạch tiết kiệm cụ thể
|
|
|
|
(Ví dụ: Lập được ngân sách hàng tháng/Theo dõi chi tiêu đều đặn/Dùng app để theo dõi chi tiêu/Tiết kiệm được ít
nhất 500.000đ mỗi tháng…)
|
|
Tôi lắng nghe người khác mà không ngắt lời hay vội phán xét.
|
|
|
|
Tôi biết cách đưa phản hồi mang tính xây dựng (không chỉ trích cá nhân)
|
|
|
|
Tôi tự tin trình bày ý kiến hoặc thuyết trình trước nhóm.
|
|
|
|
Tôi hợp tác hiệu quả trong nhóm (đóng góp, lắng nghe, phân công hợp lý)
|
|
|
|
Tôi biết xử lý mâu thuẫn trong nhóm bình tĩnh và tích cực
|
|
|
|
(Ví dụ: Tôi không chỉ trích khi trao đổi, tranh luận/Tôi trình bày được điều mình muốn nói trước cả lớp một cách rõ
ràng, ….)
|
|
Tôi biết các kênh tìm việc phù hợp với ngành nghề của mình
|
|
|
|
Tôi phân biệt được CV, đơn xin việc, sơ yếu lý lịch và giấy tờ cá nhân
|
|
|
|
Tôi hiểu quyền và nghĩa vụ cơ bản (Hợp đồng, bảo hiểm...).
|
|
|
|
Tôi tự xây dựng được CV cá nhân theo mẫu chuẩn, phù hợp vị trí ứng tuyển.
|
|
|
|
Tôi biết cách ứng xử và trả lời câu hỏi trong buổi phỏng vấn
|
|
|
|
(Ví dụ: Tự viết được CV và nộp CV vào nơi tôi muốn làm việc/Trả lời được các câu hỏi phỏng vấn….)
……………………………………………………………………………………………………………………………
|